滇系軍閥 diān xì jūn fá · điền hệ quân phiệt Hán Việt: điền hệ quân phiệt · Pinyin: diān xì jūn fá Tổng quan Cấu tạo: 滇 (điền) + 系 (hệ) + 軍 (quân) + 閥 (phiệt)Pinyindiān xì jūn fáHán Việtđiền hệ quân phiệtCấu tạo滇 + 系 + 軍 + 閥 · điền + hệ + quân + phiệt nghĩa thành phần: điền + hệ + quân + phiệt