滇越鐵路 điền việt thiết lộ Hán Việt: điền việt thiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 滇 (điền) + 越 (việt) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Hán Việtđiền việt thiết lộCấu tạo滇 + 越 + 鐵 + 路 · điền + việt + thiết + lộ nghĩa thành phần: điền + việt + thiết + lộ Nghĩa EngCihui 滇越鐵路 iān-Yuè Tiělù n. railway linking Yunnan and Vietnam