滇金絲猴 diān jīn sī hóu · điền kim ti hầu Hán Việt: điền kim ti hầu · Pinyin: diān jīn sī hóu Tổng quan Cấu tạo: 滇 (điền) + 金 (kim) + 絲 (ti) + 猴 (hầu)Pinyindiān jīn sī hóuHán Việtđiền kim ti hầuCấu tạo滇 + 金 + 絲 + 猴 · điền + kim + ti + hầu nghĩa thành phần: điền + kim + ti + hầu