滋事分子 tư sự phân tử Hán Việt: tư sự phân tử Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 事 (sự) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttư sự phân tửCấu tạo滋 + 事 + 分 + 子 · tư + sự + phân + tử nghĩa thành phần: tư + sự + phân + tử Nghĩa EngCihui 滋事分子 īshì fènzǐ n. troublemaker