滋事分子 tư sự phân tử Hán Việt: tư sự phân tử Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 事 (sự) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttư sự phân tửTừ loạidanhCấu tạo滋 + 事 + 分 + 子 · tư + sự + phân + tử nghĩa thành phần: tư + sự + phân + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ gây rốiBiên soạn troublemakerEngCihui 滋事分子 īshì fènzǐ n. troublemaker Từ liên quan Gần nghĩa分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子内 · 分子化合物 · 分子团