滋養身體 tư dưỡng thân thể Hán Việt: tư dưỡng thân thể Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 養 (dưỡng) + 身 (thân) + 體 (thể)Hán Việttư dưỡng thân thểCấu tạo滋 + 養 + 身 + 體 · tư + dưỡng + thân + thể nghĩa thành phần: tư + dưỡng + thân + thể Nghĩa EngCihui 滋養身體 īyǎng shēntǐ v.o. be nourishing