滋水涵木 tư thủy hàm mộc Hán Việt: tư thủy hàm mộc Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 水 (thủy) + 涵 (hàm) + 木 (mộc)Hán Việttư thủy hàm mộcCấu tạo滋 + 水 + 涵 + 木 · tư + thủy + hàm + mộc nghĩa thành phần: tư + thủy + hàm + mộc Nghĩa EngCihui 滋水涵木 īshuǐhánmù id. <Ch. med.> nourish the liver and kidney systems