滋生事端 tư sanh sự đoan Hán Việt: tư sanh sự đoan Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 生 (sanh) + 事 (sự) + 端 (đoan)Hán Việttư sanh sự đoanCấu tạo滋 + 生 + 事 + 端 · tư + sanh + sự + đoan nghĩa thành phần: tư + sanh + sự + đoan Nghĩa EngCihui 滋生事端 īshēng shìduān v.o. cause trouble/disturbance