滋生事端 tư sanh sự đoan Hán Việt: tư sanh sự đoan Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 生 (sanh) + 事 (sự) + 端 (đoan)Hán Việttư sanh sự đoanTừ loạiđộngCấu tạo滋 + 生 + 事 + 端 · tư + sanh + sự + đoan nghĩa thành phần: tư + sanh + sự + đoan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây sựBiên soạn cause trouble/disturbanceEngCihui 滋生事端 īshēng shìduān v.o. cause trouble/disturbance Từ liên quan Gần nghĩa滋生繁衍 · 滋生地