滋陰補陽

tư âm bổ dương

Hán Việt: tư âm bổ dương

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (âm) + (bổ) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滋陰補陽 īyīnbǔyáng f.e. nourishment for vitality