滋養多的 tư dưỡng đa đích Hán Việt: tư dưỡng đa đích Tổng quan b Cấu tạo: 滋 (tư) + 養 (dưỡng) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việttư dưỡng đa đíchCấu tạo滋 + 養 + 多 + 的 · tư + dưỡng + đa + đích nghĩa thành phần: tư + dưỡng + đa + đích Nghĩa ViệtCihui b