滋養層的 tư dưỡng tằng đích Hán Việt: tư dưỡng tằng đích Tổng quan (thuộc) lá nuôi phôi Cấu tạo: 滋 (tư) + 養 (dưỡng) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việttư dưỡng tằng đíchCấu tạo滋 + 養 + 層 + 的 · tư + dưỡng + tằng + đích nghĩa thành phần: tư + dưỡng + tằng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) lá nuôi phôi