涤瑕荡垢 địch hà đãng cấu Hán Việt: địch hà đãng cấu Tổng quan Cấu tạo: 涤 (địch) + 瑕 (hà) + 荡 (đãng) + 垢 (cấu)Hán Việtđịch hà đãng cấuCấu tạo涤 + 瑕 + 荡 + 垢 · địch + hà + đãng + cấu nghĩa thành phần: địch + hà + đãng + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗除汙穢。比喻去除人的過失。《舊唐書.卷二○.昭宗本紀》:「宜覃渙汗之恩,俟此雍熙之慶,滌瑕蕩垢,咸與惟新。」也作「滌穢蕩瑕」、「滌瑕蕩穢」。