滌盪無餘

địch đãng vô dư

Hán Việt: địch đãng vô dư

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (đãng) + (vô) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滌蕩無餘 ídàngwúyú f.e. rinse off without leaving a remainder