滌私愧貪 dí sī kuì tān · địch tư quý tham Hán Việt: địch tư quý tham · Pinyin: dí sī kuì tān Tổng quan Cấu tạo: 滌 (địch) + 私 (tư) + 愧 (quý) + 貪 (tham)Pinyindí sī kuì tānHán Việtđịch tư quý thamCấu tạo滌 + 私 + 愧 + 貪 · địch + tư + quý + tham nghĩa thành phần: địch + tư + quý + tham