滑不唧溜

huá bù jī liū

Pinyin: huá bù jī liū

Tổng quan

trơn như mỡ; trơn như đổ mỡ; trơn như thoa mỡ (có ý chán ghét)。(滑不唧溜的)形容很滑(含厭惡意)。 剛下過雨,地上滑不唧溜不好走。 mới mưa xong, đất trơn như thoa mỡ khó đi quá.

Cấu tạo: (hoạt) + (bất) + (tức) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơn như mỡ; trơn như đổ mỡ; trơn như thoa mỡ (có ý chán ghét)。(滑不唧溜的)形容很滑(含厭惡意)。 剛下過雨,地上滑不唧溜不好走。 mới mưa xong, đất trơn như thoa mỡ khó đi quá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容很滑(含厌恶意):刚下过雨,地上~的不好走。也说滑不唧、滑不唧唧。