滑串流口 hoạt xuyến lưu khẩu Hán Việt: hoạt xuyến lưu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 串 (xuyến) + 流 (lưu) + 口 (khẩu)Hán Việthoạt xuyến lưu khẩuCấu tạo滑 + 串 + 流 + 口 · hoạt + xuyến + lưu + khẩu nghĩa thành phần: hoạt + xuyến + lưu + khẩu