滑刃總科 hoạt nhận tổng khoa Hán Việt: hoạt nhận tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 刃 (nhận) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việthoạt nhận tổng khoaCấu tạo滑 + 刃 + 總 + 科 · hoạt + nhận + tổng + khoa nghĩa thành phần: hoạt + nhận + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Aphelenchoidea