滑动轴承

huá dòng zhóu chénghoạt động trục thừa

Hán Việt: hoạt động trục thừa · Pinyin: huá dòng zhóu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 軸 (trục) + 承 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ trượt
  • Biên soạn 滑動軸承 uádòng zhóuchéng n. <mach.> sliding bearing

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plain bearing

Eng

  • Cihui 滑動軸承 uádòng zhóuchéng n. <mach.> sliding bearing

Đức

  • Handedict Gleitlager, Gleitachslager

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑动垫木 · 滑动标准 · 轴承销 · 滑动导轨 · 滑动岩体 · 滑动工资 · 滑动摩擦 · 滑动齿轮