滑動巖體 hoạt động nham thể Hán Việt: hoạt động nham thể Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 巖 (nham) + 體 (thể)Hán Việthoạt động nham thểCấu tạo滑 + 動 + 巖 + 體 · hoạt + động + nham + thể nghĩa thành phần: hoạt + động + nham + thể Nghĩa EngCihui olistolith