滑動工資 hoạt động công tư Hán Việt: hoạt động công tư Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việthoạt động công tưCấu tạo滑 + 動 + 工 + 資 · hoạt + động + công + tư nghĩa thành phần: hoạt + động + công + tư Nghĩa EngCihui 滑動工資 uádòng gōngzī n. sliding-scale wage M:³xiàng