滑塌精光 hoạt tháp tinh quang Hán Việt: hoạt tháp tinh quang Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 塌 (tháp) + 精 (tinh) + 光 (quang)Hán Việthoạt tháp tinh quangCấu tạo滑 + 塌 + 精 + 光 · hoạt + tháp + tinh + quang nghĩa thành phần: hoạt + tháp + tinh + quang