滑頭滑腦的

hoạt đầu hoạt não đích

Hán Việt: hoạt đầu hoạt não đích

Tổng quan

giống như lươn

Cấu tạo: (hoạt) + (đầu) + (hoạt) + (não) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như lươn