滑如鰻魚 huá rú mán yú · hoạt như man ngư Hán Việt: hoạt như man ngư · Pinyin: huá rú mán yú Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 如 (như) + 鰻 (man) + 魚 (ngư)Pinyinhuá rú mán yúHán Việthoạt như man ngưCấu tạo滑 + 如 + 鰻 + 魚 · hoạt + như + man + ngư nghĩa thành phần: hoạt + như + man + ngư