滑泥揚波

gǔ ní yáng bō hoạt nê dương ba

Hán Việt: hoạt nê dương ba · Pinyin: gǔ ní yáng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (nê) + (dương) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同流合污,随俗浮沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 滑:同“淈”,搅浑,搞乱;扬波:激起波涛。把泥水搅浑,激起波浪。比喻随波逐流,不知自洁。