滑泥揚波 gǔ ní yáng bō · hoạt nê dương ba Hán Việt: hoạt nê dương ba · Pinyin: gǔ ní yáng bō Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 泥 (nê) + 揚 (dương) + 波 (ba)Pinyingǔ ní yáng bōHán Việthoạt nê dương baCấu tạo滑 + 泥 + 揚 + 波 · hoạt + nê + dương + ba nghĩa thành phần: hoạt + nê + dương + ba