滑液檢驗 hoạt dịch kiểm nghiệm Hán Việt: hoạt dịch kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việthoạt dịch kiểm nghiệmCấu tạo滑 + 液 + 檢 + 驗 · hoạt + dịch + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: hoạt + dịch + kiểm + nghiệm Nghĩa EngCihui synovianalysis