滑液缺乏 hoạt dịch khuyết phạp Hán Việt: hoạt dịch khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việthoạt dịch khuyết phạpCấu tạo滑 + 液 + 缺 + 乏 · hoạt + dịch + khuyết + phạp nghĩa thành phần: hoạt + dịch + khuyết + phạp Nghĩa EngCihui asynovia