滑離原處 hoạt li nguyên xử Hán Việt: hoạt li nguyên xử Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 離 (li) + 原 (nguyên) + 處 (xử)Hán Việthoạt li nguyên xửCấu tạo滑 + 離 + 原 + 處 · hoạt + li + nguyên + xử nghĩa thành phần: hoạt + li + nguyên + xử Nghĩa EngCihui fetch away