滑移作用 hoạt di tác dụng Hán Việt: hoạt di tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 移 (di) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthoạt di tác dụngCấu tạo滑 + 移 + 作 + 用 · hoạt + di + tác + dụng nghĩa thành phần: hoạt + di + tác + dụng Nghĩa EngCihui phorogenesis