滑稽之雄

gǔ jí zhī xióng hoạt kê chi hùng

Hán Việt: hoạt kê chi hùng · Pinyin: gǔ jí zhī xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (chi) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑稽:古代流酒器,专能注吐酒,后则用双比喻人能言善辩;雄:有杰出才能的人。旧时指诙谐善辩,口才超群的人。