滑稽場面

huá ji chǎng miàn hoạt kê tràng diện

Hán Việt: hoạt kê tràng diện · Pinyin: huá ji chǎng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (tràng) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui comic relief