滑稽歌手

hoạt kê ca thủ

Hán Việt: hoạt kê ca thủ

Tổng quan

/'bu:fi/, diễn viên kịch vui, khôi hài

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (ca) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'bu:fi/, diễn viên kịch vui, khôi hài