滑稽演員
hoạt kê diễn viên
Hán Việt: hoạt kê diễn viên · Pinyin: huá ji yǎn yuán
Tổng quan
người làm trò hề, người hay bông đùa, người viết kịch vui nhộn; người đóng kịch vui nhộn
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm trò hề, người hay bông đùa, người viết kịch vui nhộn; người đóng kịch vui nhộn