滑稽畫兒

hoạt kê họa nhi

Hán Việt: hoạt kê họa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (họa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滑稽畫兒 uájihuàr n. comics;cartoons M:¹zhāng