滑稽角色 hoạt kê giác sắc Hán Việt: hoạt kê giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 稽 (kê) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việthoạt kê giác sắcCấu tạo滑 + 稽 + 角 + 色 · hoạt + kê + giác + sắc nghĩa thành phần: hoạt + kê + giác + sắc Nghĩa EngCihui 滑稽角色 uájī jiǎosè n. comic role in a movie/etc.; clown M:ge/²wèi