滑翔炸彈 huá xiáng zhà dàn · hoạt tường tạc đạn Hán Việt: hoạt tường tạc đạn · Pinyin: huá xiáng zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 翔 (tường) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinhuá xiáng zhà dànHán Việthoạt tường tạc đạnCấu tạo滑 + 翔 + 炸 + 彈 · hoạt + tường + tạc + đạn nghĩa thành phần: hoạt + tường + tạc + đạn