滑翔運動 hoạt tường vận động Hán Việt: hoạt tường vận động Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 翔 (tường) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthoạt tường vận độngCấu tạo滑 + 翔 + 運 + 動 · hoạt + tường + vận + động nghĩa thành phần: hoạt + tường + vận + động Nghĩa EngCihui 滑翔運動 uáxiáng yùndòng n. 1. glider sports 2. sailplaning; hang-Fgliding