滑草運動 hoạt thảo vận động Hán Việt: hoạt thảo vận động Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 草 (thảo) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthoạt thảo vận độngCấu tạo滑 + 草 + 運 + 動 · hoạt + thảo + vận + động nghĩa thành phần: hoạt + thảo + vận + động Nghĩa EngCihui 滑草運動 uácǎo yùndòng n. grass skating (sliding down a grassy slope)