滑行窗口

huá xíng chuāng kǒu hoạt hành song khẩu

Hán Việt: hoạt hành song khẩu · Pinyin: huá xíng chuāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hành) + (song) + (khẩu)