滑行窗口

huá xíng chuāng kǒuhoạt hành song khẩu

Hán Việt: hoạt hành song khẩu · Pinyin: huá xíng chuāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 窗 (song) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ trượt

Đức

  • Handedict Schiebefenster

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑行地 · 滑行的 · 滑行者 · 滑行道 · 窗口期 · 滑行装置 · 窗口卡片 · 窗口技术