滑跖蟾科 huá zhí chán kē · hoạt chích thiềm khoa Hán Việt: hoạt chích thiềm khoa · Pinyin: huá zhí chán kē Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 跖 (chích) + 蟾 (thiềm) + 科 (khoa)Pinyinhuá zhí chán kēHán Việthoạt chích thiềm khoaCấu tạo滑 + 跖 + 蟾 + 科 · hoạt + chích + thiềm + khoa nghĩa thành phần: hoạt + chích + thiềm + khoa