滑鐵盧火車站
hoạt thiết lô hỏa xa trạm
Hán Việt: hoạt thiết lô hỏa xa trạm · Pinyin: huá tiě lú huǒ chē zhàn
Tổng quan
Ga Waterloo (Luân Đôn)
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 鐵 (thiết) + 盧 (lô) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 站 (trạm)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ga Waterloo (Luân Đôn)
Eng
- CC-CEDICT Waterloo Station (London)
- Cihui Waterloo Station (London)