滑鐵盧戰役
hoạt thiết lô chiến dịch
Hán Việt: hoạt thiết lô chiến dịch · Pinyin: huá tiě lú zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 鐵 (thiết) + 盧 (lô) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: hoạt thiết lô chiến dịch · Pinyin: huá tiě lú zhàn yì
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 鐵 (thiết) + 盧 (lô) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)