滑離原地 hoạt li nguyên địa Hán Việt: hoạt li nguyên địa Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 離 (li) + 原 (nguyên) + 地 (địa)Hán Việthoạt li nguyên địaCấu tạo滑 + 離 + 原 + 地 · hoạt + li + nguyên + địa nghĩa thành phần: hoạt + li + nguyên + địa Nghĩa EngCihui fetch way