滑雪聖地 huá xuě shèng dì · hoạt tuyết thánh địa Hán Việt: hoạt tuyết thánh địa · Pinyin: huá xuě shèng dì Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 聖 (thánh) + 地 (địa)Pinyinhuá xuě shèng dìHán Việthoạt tuyết thánh địaCấu tạo滑 + 雪 + 聖 + 地 · hoạt + tuyết + thánh + địa nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + thánh + địa