滑雪的人 hoạt tuyết đích nhân Hán Việt: hoạt tuyết đích nhân Tổng quan người trượt tuyết Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthoạt tuyết đích nhânCấu tạo滑 + 雪 + 的 + 人 · hoạt + tuyết + đích + nhân nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người trượt tuyết