滑雪部隊 hoạt tuyết bộ đội Hán Việt: hoạt tuyết bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việthoạt tuyết bộ độiCấu tạo滑 + 雪 + 部 + 隊 · hoạt + tuyết + bộ + đội nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + bộ + đội Nghĩa EngCihui ski troops