滑音測試 hoạt âm trắc thí Hán Việt: hoạt âm trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 音 (âm) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việthoạt âm trắc thíCấu tạo滑 + 音 + 測 + 試 · hoạt + âm + trắc + thí nghĩa thành phần: hoạt + âm + trắc + thí Nghĩa EngCihui squeaking