滑頭

huá tóu hoạt đầu

Hán Việt: hoạt đầu · Pinyin: huá tóu

Tổng quan

xảo quyệt | lém lỉnh | người ranh mãnh

Cấu tạo: (hoạt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt | lém lỉnh | người ranh mãnh
  • Cihui hoạt đầu hoạt đầu ☆Cái đầu trơn, chui vào chỗ nào cũng lọt, chỉ kẻ giỏi xoay sở kiếm lợi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.狡猾、不老實。《五燈會元.卷二○.靈岩仲安禪師》:「怪得恁麼滑頭。」 2.狡猾的人。如:「我又讓這個滑頭給騙了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油滑不老实的人:老~;油滑,不老实:这家伙~得很。

Eng

  • CC-CEDICT crafty|slippery|slyboots
  • Cihui crafty; slippery; slyboots

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狡徒

Từ trái nghĩa

忠厚 · 忠诚