滓穢太清

zǐ huì tài qīng chỉ uế thái thanh

Hán Việt: chỉ uế thái thanh · Pinyin: zǐ huì tài qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (uế) + (thái) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滓秽:玷污,污辱;太清:天空。污染天空,比喻玷污清白。