滔天之勢 tāo tiān zhī shì · thao thiên chi thế Hán Việt: thao thiên chi thế · Pinyin: tāo tiān zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 勢 (thế)Pinyintāo tiān zhī shìHán Việtthao thiên chi thếCấu tạo滔 + 天 + 之 + 勢 · thao + thiên + chi + thế nghĩa thành phần: thao + thiên + chi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滔天:漫天。形容势力极大。