滔天大浪

thao thiên đại lãng

Hán Việt: thao thiên đại lãng

Tổng quan

Cấu tạo: 滔 (thao) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 浪 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng ngập trời
  • Biên soạn billows surging to the skies

Eng

  • Cihui 滔天大浪 āotiāndàlàng f.e. billows surging to the skies

Từ liên quan

Gần nghĩa

滔天之罪 · 滔天大罪 · 滔天罪行 · 大浪淘沙 · 滔天之势 · 滔天大祸 · 大浪和尚