滔天大浪 thao thiên đại lãng Hán Việt: thao thiên đại lãng Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 浪 (lãng)Hán Việtthao thiên đại lãngCấu tạo滔 + 天 + 大 + 浪 · thao + thiên + đại + lãng nghĩa thành phần: thao + thiên + đại + lãng Nghĩa EngCihui 滔天大浪 āotiāndàlàng f.e. billows surging to the skies